hồng chủng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủng tộc da đỏ: "hồng chủng" là một thuật ngữ cũ, hiếm dùng, chỉ một trong các chủng tộc chính của loài người, tương ứng với người bản địa châu Mỹ (thường được gọi là người da đỏ). Tên gọi này xuất phát từ màu da đặc trưng của họ, thường được mô tả là màu hồng đỏ hoặc nâu đỏ.
- Ý nghĩa lịch sử: Thuật ngữ này từng xuất hiện trong các phân loại chủng tộc cổ điển của thế kỷ 19, nhưng ngày nay bị coi là lỗi thời và không chính xác về mặt khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Trong sách địa lý cũ, họ phân loại loài người thành năm chủng tộc, bao gồm chủng tộc da đỏ.)
- (Hồng chủng là tên gọi chỉ người bản địa châu Mỹ thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồng chủng" trong ngữ cảnh phân loại nhân chủng học: Thuật ngữ này thường đi kèm với các chủng tộc khác như "bạch chủng" (da trắng), "hắc chủng" (da đen), "hoàng chủng" (da vàng), và "hải chủng" (da nâu). Tuy nhiên, đây là cách phân loại đã lỗi thời.
- Theo phân loại của Blumenbach, hồng chủng là một trong năm chủng tộc chính. (Theo phân loại của Blumenbach, hồng chủng là một trong năm chủng tộc chính.)
Biến thể và từ gần giống
Chủng tộc da đỏ: cụm từ phổ biến hơn, dùng để chỉ người bản địa châu Mỹ.
- Người da đỏ châu Mỹ có nền văn hóa đa dạng. (Người bản địa châu Mỹ có nền văn hóa đa dạng.)
Hồng (tính từ): màu hồng — thành tố tạo nên "hồng chủng".
- Màu hồng thường gắn với sự dịu dàng. (Màu hồng thường liên quan đến sự dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Người da đỏ: chỉ người bản địa châu Mỹ, đồng nghĩa với "hồng chủng" trong ngữ cảnh lịch sử.
- Thổ dân châu Mỹ: cách gọi hiện đại, chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- Phân loại hồng chủng: cụm từ chỉ việc xếp loại chủng tộc dựa trên màu da, nay đã lỗi thời.
- Phân loại hồng chủng không còn được khoa học công nhận. (Việc phân loại chủng tộc dựa trên màu da không còn được khoa học chấp nhận.)